cuống cà kê

Học thuật
Thân thiện
cuống cà kê

Chị ấy cuống cà kê tìm chìa khóa trước khi ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Vội vàng, rối rít lúng túng: Trạng thái mất bình tĩnh, hành động hấp tấp, thiếu suy nghĩ do hoảng hốt hoặc lo lắng thái quá trước một việc chưa cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chưa đến giờ, việc cuống cà kê lên thế? (Chưa đến giờ, việc vội vàng, rối rít lên thế?)
    • Nghe tin khách đến bất ngờ, chị ấy cuống cà kê chạy đi dọn dẹp. (Nghe tin khách đến bất ngờ, chị ấy vội vàng, lúng túng chạy đi dọn dẹp.)
    • Cứ bình tĩnh, đừng cuống cà kê khi gặp sự cố. (Cứ bình tĩnh, đừng hấp tấp, rối rít khi gặp sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm đó một cách cuống cà kê": Thực hiện hành động trong trạng thái vội vã, thiếu tổ chức.

    • Anh ấy trả lời phỏng vấn một cách cuống cà kê quá căng thẳng. (Anh ấy trả lời phỏng vấn một cách vội vàng, lúng túng quá căng thẳng.)
  • "Cuống cà kê lên": Trở nên hoảng hốt, mất bình tĩnh (thường dùng với nghĩa phê phán, khuyên nhủ).

    • Chỉ một bài kiểm tra nhỏ, đừng cuống cà kê lên! (Chỉ một bài kiểm tra nhỏ, đừng hoảng hốt, lo lắng quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Cuống (động từ, thông tục): Vội vàng, hấp tấp, mất bình tĩnh.

    • ấy cuống lên khi không tìm thấy chìa khóa. ( ấy vội vàng, hấp tấp lên khi không tìm thấy chìa khóa.)
  • Cuống quýt (tính từ): Có nghĩa tương tự "cuống cà kê", chỉ sự vội vã, lúng túng.

    • Thái độ cuống quýt sẽ dễ dẫn đến sai sót. (Thái độ vội vã, lúng túng sẽ dễ dẫn đến sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp tấp: Làm vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
  • Rối rít: Trạng thái rối ren, không trật tự, thường đi kèm sự vội vàng.
  • Lúng túng: Không biết xử trí ra sao, thiếu tự tin trong hành động.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái ổn định, không hoảng hốt.
  • Thong thả: Làm việc một cách chậm rãi, không vội vàng.
  • Chủ động: Làm chủ được tình huống, hành động suy tính.
Thành ngữ liên quan
  • " ngỗng": Nói lan man, dài dòng, lạc đề. (Lưu ý: Thành ngữ này chia sẻ yếu tố " " nhưng mang nghĩa khác biệt, chỉ sự dài dòng trong lời nói, không phải sự vội vàng trong hành động).
    • Anh ấy kể chuyện ngỗng mãi không vào vấn đề chính. (Anh ấy kể chuyện lan man, dài dòng mãi không vào vấn đề chính.)
cuống cà kê

Chị ấy cuống cà kê tìm chìa khóa trước khi ra ngoài.

  1. tt. Vội vàng, rối rít lúng túng (thtục): Chưa đến giờ, việc cuống cà kê lên thế?.